學華語Kaori Dict

畫兒

giản thể: 画儿

huàr

ㄏㄨㄚˋ ㄖ˙

HOẠ NHÂN

HSK 2N
  1. 1.bức tranh
  2. 2.hình vẽ
  3. 3.bức vẽ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不喜歡那幅畫兒。

    wǒ bù xǐhuan nà fú huàr。

    Tôi không thích bức tranh đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌA (畫) – vẽ: Cây bút (聿) kẻ ranh quanh thửa ruộng (田) trên một nét nền (一) — VẼ nên bức tranh, HỌA sĩ, hội họa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

畫兒 nghĩa là gì? · Kaori Dict