學華語Kaori Dict

giản thể:

huà

ㄏㄨㄚˋ

HOẠ

HSK 2TOCFL 1V
  1. 1.vẽ; tô tranh
  2. 2.bức tranh; hội họa (LT: 幅[fu2],張|张[zhang1])
  3. 3.vẽ (một đường) (biến thể của 劃|划[hua4])
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.nét chữ Hán (biến thể của 劃|划[hua4])
  2. 5.(thư pháp) nét ngang (biến thể của 劃|划[hua4])

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在學畫畫兒。

    wǒ zài xué huà huà ér

    Tôi đang học vẽ

  • 2

    孩子畫了一張彩色的圖畫。

    hái zi huà le yī zhāng cǎi sè de tú huà

    Đứa trẻ đã vẽ một bức tranh màu sắc

  • 3

    用尺子畫線。

    yòng chǐ zi huà xiàn

    Vẽ đường thẳng bằng thước

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌA (畫) – vẽ: Cây bút (聿) kẻ ranh quanh thửa ruộng (田) trên một nét nền (一) — VẼ nên bức tranh, HỌA sĩ, hội họa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

畫 nghĩa là gì? · Kaori Dict