學華語Kaori Dict

繪畫

giản thể: 绘画

huìhuà

ㄏㄨㄟˋ ㄏㄨㄚˋ

HỘI HOẠ

HSK 6TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他喜歡繪畫。

    tā xǐ huan huì huà

    Anh ấy thích vẽ

  • 2

    你喜歡繪畫嗎?

    nǐ xǐhuan huìhuà ma?

    Bạn có thích vẽ không?

  • 3

    她用繪畫來裝飾牆。

    tā yòng huìhuà lái zhuāngshì qiáng。

    Cô ấy dùng tranh để trang trí tường

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌA (畫) – vẽ: Cây bút (聿) kẻ ranh quanh thửa ruộng (田) trên một nét nền (一) — VẼ nên bức tranh, HỌA sĩ, hội họa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

繪畫 nghĩa là gì? · Kaori Dict