例句Câu ví dụ
- 1
他喜歡繪畫。
tā xǐ huan huì huà
Anh ấy thích vẽ
- 2
你喜歡繪畫嗎?
nǐ xǐhuan huìhuà ma?
Bạn có thích vẽ không?
- 3
她用繪畫來裝飾牆。
tā yòng huìhuà lái zhuāngshì qiáng。
Cô ấy dùng tranh để trang trí tường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 畫HỌA (畫) – vẽ: Cây bút (聿) kẻ ranh quanh thửa ruộng (田) trên một nét nền (一) — VẼ nên bức tranh, HỌA sĩ, hội họa.
