- 1.tranh biếm họa
- 2.phim hoạt hình
- 3.manga Nhật Bản

例句Câu ví dụ
- 1
牆壁上掛著一幅漫畫。
qiáng bì shàng guà zhe yī fú màn huà
Một bức tranh hài hang trên tường
- 2
我經常讀漫畫。
wǒ jīngcháng dú mànhuà。
Tôi thường đọc truyện tranh.
- 3
你知道這部漫畫嗎?
nǐ zhīdào zhè bù mànhuà ma?
Anh có biết truyện tranh này không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 畫HỌA (畫) – vẽ: Cây bút (聿) kẻ ranh quanh thửa ruộng (田) trên một nét nền (一) — VẼ nên bức tranh, HỌA sĩ, hội họa.