學華語Kaori Dict

漫畫

giản thể: 漫画

mànhuà

ㄇㄢˋ ㄏㄨㄚˋ

MẠN HOẠ

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.tranh biếm họa
  2. 2.phim hoạt hình
  3. 3.manga Nhật Bản

例句Câu ví dụ

  • 1

    牆壁上掛著一幅漫畫。

    qiáng bì shàng guà zhe yī fú màn huà

    Một bức tranh hài hang trên tường

  • 2

    我經常讀漫畫。

    wǒ jīngcháng dú mànhuà。

    Tôi thường đọc truyện tranh.

  • 3

    你知道這部漫畫嗎?

    nǐ zhīdào zhè bù mànhuà ma?

    Anh có biết truyện tranh này không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌA (畫) – vẽ: Cây bút (聿) kẻ ranh quanh thửa ruộng (田) trên một nét nền (一) — VẼ nên bức tranh, HỌA sĩ, hội họa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漫画 nghĩa là gì? · Kaori Dict