學華語Kaori Dict

浪漫

làngmàn

ㄌㄤˋ ㄇㄢˋ

LÃNG MẠN

HSK 5TOCFL 4Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是一個浪漫的故事。

    zhè shì yī ge làng màn de gù shì

    Đây là một câu chuyện lãng mạn

  • 2

    太浪漫了!

    tài làngmàn le !

    Quá lãng mạn!

  • 3

    好浪漫啊!

    hǎo làngmàn a!

    Thật lãng mạn quá!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浪漫 nghĩa là gì? · Kaori Dict