例句Câu ví dụ
- 1
暴風雨來了,海上有波浪。
bào fēng yǔ lái le hǎi shàng yǒu bō làng
Bão đến, biển có sóng
- 2
波浪拍打著海岸。
bōlàng pāida zhe hǎiàn。
Sóng biển vỗ về bờ cát
- 3
海面上泛起柔和的波浪。
hǎimiàn shàng fànqǐ róuhé de bōlàng。
Trên mặt biển nổi sóng nhẹ nhàng
暴風雨來了,海上有波浪。
bào fēng yǔ lái le hǎi shàng yǒu bō làng
Bão đến, biển có sóng
波浪拍打著海岸。
bōlàng pāida zhe hǎiàn。
Sóng biển vỗ về bờ cát
海面上泛起柔和的波浪。
hǎimiàn shàng fànqǐ róuhé de bōlàng。
Trên mặt biển nổi sóng nhẹ nhàng