學華語Kaori Dict

波浪

làng

ㄅㄛ ㄌㄤˋ

BA LÃNG

HSK 6TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    暴風雨來了,海上有波浪。

    bào fēng yǔ lái le hǎi shàng yǒu bō làng

    Bão đến, biển có sóng

  • 2

    波浪拍打著海岸。

    bōlàng pāida zhe hǎiàn。

    Sóng biển vỗ về bờ cát

  • 3

    海面上泛起柔和的波浪。

    hǎimiàn shàng fànqǐ róuhé de bōlàng。

    Trên mặt biển nổi sóng nhẹ nhàng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

波浪 nghĩa là gì? · Kaori Dict