奔波
bēnbō
[ㄅㄣ ㄅㄛ]
BÔN BA
HSK 7-9TOCFL 6V
- 1.chạy đôn chạy đáo
- 2.liên tục di chuyển

例句Câu ví dụ
- 1
在一整天工作的奔波中,她的腿變得酸痛。
zài yī zhěngtiān gōngzuò de bēnbō zhōng, tā de tuǐ biànde suāntòng。
Sau một ngày làm việc vất vả, đôi chân của cô ấy trở nên đau nhức
[ㄅㄣ ㄅㄛ]
BÔN BA

在一整天工作的奔波中,她的腿變得酸痛。
zài yī zhěngtiān gōngzuò de bēnbō zhōng, tā de tuǐ biànde suāntòng。
Sau một ngày làm việc vất vả, đôi chân của cô ấy trở nên đau nhức