學華語Kaori Dict

奔波

bēn

ㄅㄣ ㄅㄛ

BÔN BA

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.chạy đôn chạy đáo
  2. 2.liên tục di chuyển

例句Câu ví dụ

  • 1

    在一整天工作的奔波中,她的腿變得酸痛。

    zài yī zhěngtiān gōngzuò de bēnbō zhōng, tā de tuǐ biànde suāntòng。

    Sau một ngày làm việc vất vả, đôi chân của cô ấy trở nên đau nhức

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奔波 nghĩa là gì? · Kaori Dict