學華語Kaori Dict

奔跑

bēnpǎo

ㄅㄣ ㄆㄠˇ

BÔN BÀO

HSK 6TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在操場上奔跑。

    tā zài cāo chǎng shàng bēn pǎo

    Ông ấy chạy trên sân vận động

  • 2

    我盡力奔跑。

    wǒ jìnlì bēnpǎo。

    Tôi cố gắng chạy

  • 3

    有腳就能奔跑。

    yǒu jiǎo jiù néng bēnpǎo。

    Ai có chân thì có thể chạy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÀO (跑) – chạy: Bàn chân (足) như bị bọc (包) lò xo — bật tung CHẠY vù đi, chạy như ngựa phi nước BÀO... 'pǎo pǎo'!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奔跑 nghĩa là gì? · Kaori Dict