例句Câu ví dụ
- 1
他在操場上奔跑。
tā zài cāo chǎng shàng bēn pǎo
Ông ấy chạy trên sân vận động
- 2
我盡力奔跑。
wǒ jìnlì bēnpǎo。
Tôi cố gắng chạy
- 3
有腳就能奔跑。
yǒu jiǎo jiù néng bēnpǎo。
Ai có chân thì có thể chạy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 跑BÀO (跑) – chạy: Bàn chân (足) như bị bọc (包) lò xo — bật tung CHẠY vù đi, chạy như ngựa phi nước BÀO... 'pǎo pǎo'!
