跑道
pǎodào
[ㄆㄠˇ ㄉㄠˋ]
BÀO ĐẠO
HSK 7-9TOCFL 5N
- 1.đường chạy
- 2.đường đua
- 3.đường băng (tức đường bay)

例句Câu ví dụ
- 1
他沿著跑道慢跑了十圈,滿身都是汗。
tā yánzhe pǎodào mànpǎo le shí quān, mǎnshēn dōu shì hàn。
Anh ấy chạy chậm quanh đường chạy mười vòng, toàn thân ướt đẫm mồ hôi.
- 2
風很大,跑道上的沙塵都被吹得滿天飛。
fēng hěn dà, pǎodào shàng de shāchén dōu bèi chuī de mǎntiānfēi。
Gió to, cát bụi trên đường chạy bị thổi bay khắp trời.
- 3
下雨之後跑道積水,好幾個人差點滑倒了。
xiàyǔ zhīhòu pǎodào jīshuǐ, hǎojǐ gèrén chàdiǎn huádǎo le。
Sau khi mưa, đường đua có nước đọng, vài người gần như trượt ngã.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 跑BÀO (跑) – chạy: Bàn chân (足) như bị bọc (包) lò xo — bật tung CHẠY vù đi, chạy như ngựa phi nước BÀO... 'pǎo pǎo'!
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.