例句Câu ví dụ
- 1
這不是個容易的賽跑。
zhèbu shì gě róngyì de sàipǎo。
Đây không phải là một cuộc đua dễ dàng
- 2
他一輩子都在和時間賽跑。
tā yībèizi dōu zài hé shíjiān sàipǎo。
Anh ấy suốt đời đều đang chạy đua với thời gian
- 3
那個賽跑運動員躍過了地面上的洞。
nàge sàipǎo yùndòngyuán yuè guò le dìmiàn shàng de dòng。
Vận động viên chạy vượt qua cái hố trên mặt đất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 賽TÁI (賽) – thi đấu: Dưới mái nhà (宀) treo túi tiền (貝) làm giải thưởng — ai thắng lấy hết, cuộc THI đấu, TÁI đấu lần nữa.
- 跑BÀO (跑) – chạy: Bàn chân (足) như bị bọc (包) lò xo — bật tung CHẠY vù đi, chạy như ngựa phi nước BÀO... 'pǎo pǎo'!
