學華語Kaori Dict

賽跑

giản thể: 赛跑

sàipǎo

ㄙㄞˋ ㄆㄠˇ

TÁI BÀO

HSK 7-9TOCFL 4V

例句Câu ví dụ

  • 1

    這不是個容易的賽跑。

    zhèbu shì gě róngyì de sàipǎo。

    Đây không phải là một cuộc đua dễ dàng

  • 2

    他一輩子都在和時間賽跑。

    tā yībèizi dōu zài hé shíjiān sàipǎo。

    Anh ấy suốt đời đều đang chạy đua với thời gian

  • 3

    那個賽跑運動員躍過了地面上的洞。

    nàge sàipǎo yùndòngyuán yuè guò le dìmiàn shàng de dòng。

    Vận động viên chạy vượt qua cái hố trên mặt đất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁI (賽) – thi đấu: Dưới mái nhà (宀) treo túi tiền (貝) làm giải thưởng — ai thắng lấy hết, cuộc THI đấu, TÁI đấu lần nữa.
  • BÀO (跑) – chạy: Bàn chân (足) như bị bọc (包) lò xo — bật tung CHẠY vù đi, chạy như ngựa phi nước BÀO... 'pǎo pǎo'!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赛跑 nghĩa là gì? · Kaori Dict