- 1.thi đấu; đua
- 2.cuộc thi; cạnh tranh; trận đấu; cuộc đua

例句Câu ví dụ
- 1
同學們在競賽中取得了好成績。
tóng xué men zài jìng sài zhōng qǔ dé le hǎo chéng jì
Các bạn học đã đạt kết quả tốt trong cuộc thi
- 2
競賽是愛國。
jìngsài shì àiguó。
Thi đua là yêu nước.
- 3
他試著贏得競賽。
tā shìzhe yíngdé jìngsài。
Ông ta cố gắng giành chiến thắng trong cuộc thi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 賽TÁI (賽) – thi đấu: Dưới mái nhà (宀) treo túi tiền (貝) làm giải thưởng — ai thắng lấy hết, cuộc THI đấu, TÁI đấu lần nữa.