學華語Kaori Dict

競賽

giản thể: 竞赛

jìngsài

ㄐㄧㄥˋ ㄙㄞˋ

CẠNH TÁI

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.thi đấu; đua
  2. 2.cuộc thi; cạnh tranh; trận đấu; cuộc đua

例句Câu ví dụ

  • 1

    同學們在競賽中取得了好成績。

    tóng xué men zài jìng sài zhōng qǔ dé le hǎo chéng jì

    Các bạn học đã đạt kết quả tốt trong cuộc thi

  • 2

    競賽是愛國。

    jìngsài shì àiguó。

    Thi đua là yêu nước.

  • 3

    他試著贏得競賽。

    tā shìzhe yíngdé jìngsài。

    Ông ta cố gắng giành chiến thắng trong cuộc thi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁI (賽) – thi đấu: Dưới mái nhà (宀) treo túi tiền (貝) làm giải thưởng — ai thắng lấy hết, cuộc THI đấu, TÁI đấu lần nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

競賽 nghĩa là gì? · Kaori Dict