字義Nghĩa
cạnh tranh, tranh đấu, đua nhaumáy dịch
jìngCẠNH
- 1.cạnh tranh
- 2.đấu tranh
- 3.đua tranh
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
cạnh — hai người 競 tranh nhau
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 競爭cạnh tranh
- 競賽thi đấu; đua
- 競選tham gia bầu cử
- 競相một cách cạnh tranh
- 競技thi đấu kỹ năng (ví dụ: thể thao)
- 競價cạnh tranh giá
- 競品sản phẩm cạnh tranh
- 競拍đấu giá (tại cuộc đấu giá)
- 競渡cuộc thi chèo thuyền
- 競猜thi đấu giải đố
- 競秀thi đua để đẹp nhất hoặc ấn tượng nhất
- 競租tìm kiếm lợi ích đặc quyền (kinh tế)
- 競答thi đua trả lời câu hỏi (trong lớp)
- 競艷tranh nhau rực rỡ nhất
- 競購đấu thầu cạnh tranh
- 競走cuộc đi bộ thi đấu (sự kiện điền kinh)