學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
競渡
競渡
giản thể:
竞渡
jìng
dù
[ㄐㄧㄥˋ ㄉㄨˋ]
CẠNH ĐỘ
1.
cuộc thi chèo thuyền
2.
đua thuyền
3.
cuộc thi bơi (ví dụ: băng qua sông hoặc hồ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
競爭
jìngzhēng
cạnh tranh
競賽
jìngsài
thi đấu; đua
渡
dù
băng qua
過渡
guòdù
chèo qua (bằng phà)
競選
jìngxuǎn
tham gia bầu cử
競相
jìngxiāng
một cách cạnh tranh
渡過
dùguò
vượt qua
競技
jìngjì
thi đấu kỹ năng (ví dụ: thể thao)
逐字解
Từng chữ trong từ
競
cạnh
cạnh tranh, tranh đấu, đua nhau
渡
độ, đò
chuyển qua
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
經度
jīngdù
kinh độ
京都
Jīngdū
Kyoto, Nhật Bản
京都
jīngdū
kinh đô (của một quốc gia)
弳度
jìngdù
radian (toán học)
精度
jīngdù
độ chính xác
精讀
jīngdú
đọc cẩn thận và kỹ lưỡng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
競渡 nghĩa là gì? · Kaori Dict