學華語Kaori Dict

ㄉㄨˋ

ĐỘ

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.băng qua
  2. 2.đi qua
  3. 3.chèo đò

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們坐船渡河。

    tā men zuò chuán dù hé

    Họ ngồi thuyền qua sông

  • 2

    我們要渡過難關。

    wǒmen yào dùguò nánguān。

    Chúng ta phải vượt qua khó khăn

  • 3

    我想和你共渡餘生。

    wǒ xiǎng hé nǐ gòng dù yúshēng。

    Tôi muốn dành cả đời với anh.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

渡 nghĩa là gì? · Kaori Dict