學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
官渡
官渡
Guān
dù
[ㄍㄨㄢ ㄉㄨˋ]
QUAN ĐỘ
1.
khu Quan Độ của thành phố Côn Minh 昆明市[Kun1 ming2 shi4], Vân Nam
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
器官
qìguān
(sinh lý) cơ quan; bộ máy
法官
fǎguān
thẩm phán (trong tòa án)
官
guān
quan chức
官方
guānfāng
chính phủ
外交官
wàijiāoguān
nhà ngoại giao
官員
guānyuán
quan chức (trong tổ chức hoặc chính phủ)
渡
dù
băng qua
過渡
guòdù
chèo qua (bằng phà)
逐字解
Từng chữ trong từ
官
quan
quan — quan chức, công chức
渡
độ, đò
chuyển qua
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
官渡 nghĩa là gì? · Kaori Dict