學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
彌渡
彌渡
giản thể:
弥渡
Mí
dù
[ㄇㄧˊ ㄉㄨˋ]
DI ĐỘ
1.
huyện Midu trong châu tự trị dân tộc Bạch Đại Lý 大理白族自治州[Da4 li3 Bai2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
渡
dù
băng qua
過渡
guòdù
chèo qua (bằng phà)
彌補
míbǔ
bổ sung
彌漫
mímàn
lan tỏa
渡過
dùguò
vượt qua
瀰漫
mímàn
biến thể của 彌漫|弥漫[mi2 man4]
偷渡
tōudù
nhập cư bất hợp pháp
渡船
dùchuán
phà
逐字解
Từng chữ trong từ
彌
di
rộng
渡
độ, đò
chuyển qua
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
密度
mìdù
mật độ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
彌渡 nghĩa là gì? · Kaori Dict