學華語Kaori Dict

密度

ㄇㄧˋ ㄉㄨˋ

MẬT ĐỘ

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    西門町的手搖飲店密度之高,幾乎每十步就有一家。

    Xīméndīng de shǒuyáo yǐn diàn mìdù zhī gāo, jīhū měi shí bù jiù yǒu yījiā。

    Ximen Địch có mật độ quán uống bằng tay quay rất cao, gần như mỗi mười bước lại có một quán

  • 2

    在國際機場,洗手間的配置密度與清潔頻率直接反映管理方的水準,一旦鬆散,立即被旅客感受出差距。

    zài guójìjīchǎng, xǐshǒujiān de pèizhì mìdù yǔ qīngjié pínlǜ zhíjiē fǎnyìng guǎnlǐ fāng de shuǐzhǔn, yīdàn sōngsan, lìjí bèi lǚkè gǎnshòu chūchāi jù。

    Tại sân bay quốc tế, mật độ trang bị và tần suất dọn dẹp nhà vệ sinh trực tiếp phản ánh trình độ quản lý, một khi lỏng lẻo, lập tức bị du khách cảm nhận thấy sự chênh lệch

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

密度 nghĩa là gì? · Kaori Dict