例句Câu ví dụ
- 1
西門町的手搖飲店密度之高,幾乎每十步就有一家。
Xīméndīng de shǒuyáo yǐn diàn mìdù zhī gāo, jīhū měi shí bù jiù yǒu yījiā。
Ximen Địch có mật độ quán uống bằng tay quay rất cao, gần như mỗi mười bước lại có một quán
- 2
在國際機場,洗手間的配置密度與清潔頻率直接反映管理方的水準,一旦鬆散,立即被旅客感受出差距。
zài guójìjīchǎng, xǐshǒujiān de pèizhì mìdù yǔ qīngjié pínlǜ zhíjiē fǎnyìng guǎnlǐ fāng de shuǐzhǔn, yīdàn sōngsan, lìjí bèi lǚkè gǎnshòu chūchāi jù。
Tại sân bay quốc tế, mật độ trang bị và tần suất dọn dẹp nhà vệ sinh trực tiếp phản ánh trình độ quản lý, một khi lỏng lẻo, lập tức bị du khách cảm nhận thấy sự chênh lệch
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
