學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
偷渡
偷渡
tōu
dù
[ㄊㄡ ㄉㄨˋ]
THÂU ĐỘ
TOCFL 6
1.
nhập cư bất hợp pháp
2.
đi lậu vé (trên tàu)
3.
vượt biên trái phép
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
chạy qua phong tỏa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
偷
tōu
trộm
偷偷
tōutōu
một cách lén lút
渡
dù
băng qua
過渡
guòdù
chèo qua (bằng phà)
小偷兒
xiǎotōur
biến thể er hoá của 小偷|小偷[xiao3 tou1]
偷懶
tōulǎn
trốn làm biếng
偷看
tōukàn
nhìn trộm
偷窺
tōukuī
nhìn trộm
逐字解
Từng chữ trong từ
偷
thâu
trộm cắp
渡
độ, đò
chuyển qua
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
投毒
tóudú
đầu độc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
偷渡 nghĩa là gì? · Kaori Dict