例句Câu ví dụ
- 1
小林被指控偷看考卷。
Xiǎolín bèizhǐ kòng tōukàn kǎojuàn。
Ông nhỏ林 bị buộc tội nhìn trộm bài thi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
