學華語Kaori Dict

偷看

tōukàn

ㄊㄡ ㄎㄢˋ

THÂU KHÁN

HSK 7-9TOCFL 5
  1. 1.nhìn trộm
  2. 2.nhìn lén
  3. 3.liếc trộm

例句Câu ví dụ

  • 1

    小林被指控偷看考卷。

    Xiǎolín bèizhǐ kòng tōukàn kǎojuàn。

    Ông nhỏ林 bị buộc tội nhìn trộm bài thi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偷看 nghĩa là gì? · Kaori Dict