學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
瀰漫
瀰漫
giản thể:
弥漫
mí
màn
[ㄇㄧˊ ㄇㄢˋ]
DI MẠN
TOCFL 6
1.
biến thể của 彌漫|弥漫[mi2 man4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
浪漫
làngmàn
lãng mạn
漫畫
mànhuà
tranh biếm họa
漫長
màncháng
rất dài
彌補
míbǔ
bổ sung
漫遊
mànyóu
du lịch vòng quanh
漫
màn
tự do
彌漫
mímàn
lan tỏa
漫步
mànbù
đi dạo
逐字解
Từng chữ trong từ
瀰
my
tràn ngập
漫
mạn, man
tràn ngập, tràn ra
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
彌漫
mímàn
lan tỏa
彌滿
mímǎn
đầy
迷漫
mímàn
sương mù mênh mông
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
瀰漫 nghĩa là gì? · Kaori Dict