學華語Kaori Dict

漫步

màn

ㄇㄢˋ ㄅㄨˋ

MẠN BỘ

TOCFL 6
  1. 1.đi dạo
  2. 2.đi lang thang
  3. 3.đi bộ thư giãn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đi tản bộ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我喜歡在雨中漫步。

    wǒ xǐhuan zài yǔ zhōng mànbù。

    Tôi thích đi dạo trong mưa

  • 2

    湯姆不習慣赤腳漫步。

    Tāngmǔ bù xíguàn chìjiǎo mànbù。

    Tom không quen với việc đi chân không.

  • 3

    湯姆不習慣光著腳漫步。

    Tāngmǔ bù xíguàn guāng zhe jiǎo mànbù。

    Tom không quen với việc đi bộ chân không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漫步 nghĩa là gì? · Kaori Dict