漫步
mànbù
[ㄇㄢˋ ㄅㄨˋ]
MẠN BỘ
TOCFL 6

例句Câu ví dụ
- 1
我喜歡在雨中漫步。
wǒ xǐhuan zài yǔ zhōng mànbù。
Tôi thích đi dạo trong mưa
- 2
湯姆不習慣赤腳漫步。
Tāngmǔ bù xíguàn chìjiǎo mànbù。
Tom không quen với việc đi chân không.
- 3
湯姆不習慣光著腳漫步。
Tāngmǔ bù xíguàn guāng zhe jiǎo mànbù。
Tom không quen với việc đi bộ chân không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 步BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.