學華語Kaori Dict

ㄉㄨˇ

ĐỔ

HSK 4TOCFL 6V
  1. 1.chặn (đường, ống, v.v.)
  2. 2.bít kín (lỗ)
  3. 3.(nghĩa bóng) (người) nghẹn ngào vì lo lắng hoặc căng thẳng
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.tường (văn học)
  2. 5.(lượng từ cho tường)

例句Câu ví dụ

  • 1

    門被堵住了。

    mén bèi dǔ zhù le

    Cửa bị tắc

  • 2

    下水道堵了。

    xiàshuǐdào dǔ le。

    Hệ thống thoát nước bị tắc

  • 3

    這堵牆長三十碼。

    zhè dǔ qiáng chángsān shí mǎ。

    Tường này dài ba mươi thước

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

堵 nghĩa là gì? · Kaori Dict