學華語Kaori Dict

堵住

zhù

ㄉㄨˇ ㄓㄨˋ

ĐỔ TRÚ

例句Câu ví dụ

  • 1

    她被綁起來並堵住了嘴。

    tā bèi bǎng qǐlai bìng dǔzhù le zuǐ。

    Cô ấy bị trói và bị bịt miệng

  • 2

    有棵樹倒了下來,把路堵住了。

    yǒu kē shù dǎo le xiàlai, bǎ lù dǔzhù le。

    Có một cây đổ xuống, chặn đường

  • 3

    堵住妳的鼻子。

    dǔzhù nǐ de bízi。

    Đậy mũi em lại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

堵住 nghĩa là gì? · Kaori Dict