學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

váchmáy dịch

ĐỔ

  1. 1.chặn (đường, ống, v.v.)
  2. 2.bít kín (lỗ)
  3. 3.(nghĩa bóng) (người) nghẹn ngào vì lo lắng hoặc căng thẳng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

堵 (形声。从土,者声。本义墙壁) 同本义 堵,垣也。五版为一堵。--《说文》 环堵之室。--《淮南子·原道》 止如堵墙。--《尉缭子·战威》 又如堵墙(墙垣,土墙。用来比喻密集的人群);堵垣(墙) 古代墙壁的面积单位,古代用板筑法筑土墙,五板为一堵,板的长度就是堵的长度,五层板的高度就是堵的高度 百堵皆作。--《诗·小雅·鸿雁》 又如堵雉(墙垣的长度和高度) 堵 堵塞 堵 dǔ ①阻塞~洞。 ②憋闷~心。 ③墙观者如~。 ④量词。用于墙。 ⑤姓。 堵zhě 1.水名。堵河,在湖北省西北部,是汉水支流。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thổ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

đất

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 堵 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict