例句Câu ví dụ
- 1
市中心的交通都堵塞了。
shìzhōngxīn de jiāotōng dōu dǔsè le。
Giao thông ở trung tâm thành phố đều bị tắc
- 2
阿爾及爾的街道越來越堵塞了。
Āěrjíěr de jiēdào yuèláiyuè dǔsè le。
Các con phố ở Algiers ngày càng bị tắc nghẽn
市中心的交通都堵塞了。
shìzhōngxīn de jiāotōng dōu dǔsè le。
Giao thông ở trung tâm thành phố đều bị tắc
阿爾及爾的街道越來越堵塞了。
Āěrjíěr de jiēdào yuèláiyuè dǔsè le。
Các con phố ở Algiers ngày càng bị tắc nghẽn