學華語Kaori Dict

堵塞

ㄉㄨˇ ㄙㄜˋ

ĐỔ TẮC

HSK 7-9TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    市中心的交通都堵塞了。

    shìzhōngxīn de jiāotōng dōu dǔsè le。

    Giao thông ở trung tâm thành phố đều bị tắc

  • 2

    阿爾及爾的街道越來越堵塞了。

    Āěrjíěr de jiēdào yuèláiyuè dǔsè le。

    Các con phố ở Algiers ngày càng bị tắc nghẽn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

堵塞 nghĩa là gì? · Kaori Dict