塞
sāi
[ㄙㄞ]
TẮC
HSK 6TOCFL 5V
- 1.chặn lại
- 2.nhét vào
- 3.nhồi
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.nút
- 5.nút chai
Cách đọc khác:Sāi — Serbiasài — ải chiến lượcsè — chặn lại

例句Câu ví dụ
- 1
他把箱子塞進了櫃子。
tā bǎ xiāng zi sāi jìn le guì zi
Anh ấy đẩy chiếc hộp vào tủ
- 2
廁所塞住了。
cèsuǒ sāi zhù le。
Bồn cầu bị tắc
- 3
我塞了耳塞。
wǒ sāi le ěrsāi。
Tôi đã cắm tai nghe