例句Câu ví dụ
- 1
你的腮幫子腫了多久了?
nǐ de sāibāngzi zhǒng le duōjiǔ le?
Mặt em sưng đã bao lâu rồi?
- 2
在自然光下,這款腮紅的顯色看起來更有活力。
zài zìrán guāng xià, zhè kuǎn sāihóng de xiǎn sè kànqǐlai gèng yǒuhuólì。
Dưới ánh sáng tự nhiên, màu son má này trông có vẻ sống động hơn.
