學華語Kaori Dict

sāi

ㄙㄞ

TAI

TOCFL 7
  1. 1.

Cách đọc khác:sāibiến thể của 腮[sai1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    你的腮幫子腫了多久了?

    nǐ de sāibāngzi zhǒng le duōjiǔ le?

    Mặt em sưng đã bao lâu rồi?

  • 2

    在自然光下,這款腮紅的顯色看起來更有活力。

    zài zìrán guāng xià, zhè kuǎn sāihóng de xiǎn sè kànqǐlai gèng yǒuhuólì。

    Dưới ánh sáng tự nhiên, màu son má này trông có vẻ sống động hơn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腮 nghĩa là gì? · Kaori Dict