學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
腮腺
腮腺
sāi
xiàn
[ㄙㄞ ㄒㄧㄢˋ]
TAI TUYẾN
1.
tuyến nước bọt mang tai
2.
tuyến nước bọt ở má
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
腺
xiàn
tuyến
腮
sāi
má
顋
sāi
biến thể của 腮[sai1]
乳腺
rǔxiàn
tuyến vú
性腺
xìngxiàn
tuyến sinh dục; tuyến tình dục
托腮
tuōsāi
chống cằm
毒腺
dúxiàn
tuyến độc
汗腺
hànxiàn
tuyến mồ hôi
逐字解
Từng chữ trong từ
腮
tai
cằm
腺
tuyến
tuyến tụy
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
腮腺 nghĩa là gì? · Kaori Dict