字義Nghĩa
tuyến tụymáy dịch
xiànTUYẾN
- 1.tuyến
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
腺 生物体内能分泌某些化学物质的组织 腺xiàn生物体内具有分泌功能的组织或器官~体。乳~。甲状~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Tuyến — Thịt
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 腺樣tuyến adenoid
- 腺毛
- 腺病chứng bệnh tuyến
- 腺癌ung thư tuyến
- 腺苷adenosine
- 腺體tuyến
- 腺嘌呤adenine nucleotide (A, kết cặp với thymine T 胸腺嘧啶 trong DNA và với uracil U 尿嘧啶 trong RNA)
- 腺垂體tuyến yên
- 腺病毒adenovirus
- 腺鼠疫bệnh dịch hạch thể hạch
- 乳腺tuyến vú
- 性腺tuyến sinh dục; tuyến tình dục
- 毒腺tuyến độc
- 汗腺tuyến mồ hôi
- 淚腺tuyến lệ
- 絲腺tuyến tơ