學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
腺嘌呤
腺嘌呤
xiàn
piào
lìng
[ㄒㄧㄢˋ ㄆㄧㄠˋ ㄌㄧㄥˋ]
TUYẾN PHIÊU LINH
1.
adenine nucleotide (A, kết cặp với thymine T 胸腺嘧啶 trong DNA và với uracil U 尿嘧啶 trong RNA)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
腺
xiàn
tuyến
呤
líng
dùng trong 呤呤[ling2 ling2]
呤
lìng
dùng trong 嘌呤[piao4 ling4]
嘌
piào
tốc độ
乳腺
rǔxiàn
tuyến vú
呤呤
línglíng
(văn học) thì thầm
嘌呤
piàolìng
purine (từ mượn)
性腺
xìngxiàn
tuyến sinh dục; tuyến tình dục
逐字解
Từng chữ trong từ
腺
tuyến
tuyến tụy
嘌
phiêu
nhanh, nhanh chóng
呤
linh, gầm
purine
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
腺嘌呤 nghĩa là gì? · Kaori Dict