學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嘌
嘌
piào
[ㄆㄧㄠˋ]
PHIÊU
1.
(văn học) nhanh
2.
tốc độ
3.
dùng trong 嘌呤[piao4 ling4]
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
cách phát âm Đài Loan: [piao1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
嘌呤
piàolìng
purine (từ mượn)
腺嘌呤
xiànpiàolìng
adenine nucleotide (A, kết cặp với thymine T 胸腺嘧啶 trong DNA và với uracil U 尿嘧啶 trong RNA)
鳥嘌呤
niǎopiàolìng
nucleotide guanine (G, liên kết với cytosine C 胞嘧啶 trong DNA và RNA)
黃嘌呤
huángpiàolìng
xanthine
腺嘌呤核苷三磷酸
xiànpiàolìnghégānsānlínsuān
adenosine triphosphate (ATP)
逐字解
Từng chữ trong từ
嘌
phiêu
nhanh, nhanh chóng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
票
piào
vé
飄
piāo
trôi (trong không khí); phấp phới; bay nhẹ
漂
piāo
nổi
瓢
piáo
gáo
瞟
piǎo
liếc nhìn
僄
piào
nhẹ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
嘌 nghĩa là gì? · Kaori Dict