學華語Kaori Dict

腺嘌呤核苷三磷酸

xiànpiàolìnggānsānlínsuān

ㄒㄧㄢˋ ㄆㄧㄠˋ ㄌㄧㄥˋ ㄏㄜˊ ㄍㄢ ㄙㄢ ㄌㄧㄣˊ ㄙㄨㄢ

TUYẾN PHIÊU LINH HẠCH ĐẠI TAM LÂN TOAN

  1. 1.adenosine triphosphate (ATP)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腺嘌呤核苷三磷酸 nghĩa là gì? · Kaori Dict