字義Nghĩa
purinemáy dịch
língLINH
- 1.dùng trong 呤呤[ling2 ling2]
lìngLINH
- 1.dùng trong 嘌呤[piao4 ling4]
- 2.cách phát âm ở Đài Loan [ling2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
呤呤 见嘌呤” 呤lìng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 令 [lìng] chỉ âm.
miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 呤呤
- 嘌呤purine (từ mượn)
- 腺嘌呤adenine nucleotide (A, kết cặp với thymine T 胸腺嘧啶 trong DNA và với uracil U 尿嘧啶 trong RNA)
- 鳥嘌呤nucleotide guanine (G, liên kết với cytosine C 胞嘧啶 trong DNA và RNA)
- 黃嘌呤xanthine
- 腺嘌呤核苷三磷酸adenosine triphosphate (ATP)