學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
呤呤
呤呤
líng
líng
[ㄌㄧㄥˊ ㄌㄧㄥˊ]
LINH LINH
1.
(văn học) thì thầm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
呤
líng
dùng trong 呤呤[ling2 ling2]
呤
lìng
dùng trong 嘌呤[piao4 ling4]
嘌呤
piàolìng
purine (từ mượn)
腺嘌呤
xiànpiàolìng
adenine nucleotide (A, kết cặp với thymine T 胸腺嘧啶 trong DNA và với uracil U 尿嘧啶 trong RNA)
鳥嘌呤
niǎopiàolìng
nucleotide guanine (G, liên kết với cytosine C 胞嘧啶 trong DNA và RNA)
黃嘌呤
huángpiàolìng
xanthine
腺嘌呤核苷三磷酸
xiànpiàolìnghégānsānlínsuān
adenosine triphosphate (ATP)
逐字解
Từng chữ trong từ
呤
linh, gầm
purine
呤
linh, gầm
purine
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
玲玲
línglíng
(từ tượng thanh) leng keng (ví dụ: trang sức)
零陵
Línglíng
quận Linh Lăng của thành phố Vĩnh Châu 永州市[Yong3 zhou1 shi4], tỉnh Hồ Nam
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
呤呤 nghĩa là gì? · Kaori Dict