玲玲
línglíng
[ㄌㄧㄥˊ ㄌㄧㄥˊ]
LINH LINH
- 1.(từ tượng thanh) leng keng (ví dụ: trang sức)

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 玲瓏tinh xảo
- 玲tiếng leng keng của đồ trang sức bằng ngọc
- 丁玲Đinh Linh (1904-1986), nữ tiểu thuyết gia, tác giả tiểu thuyết Mặt trời chiếu trên sông Tang Càn 太陽照在桑乾河上|太阳照在桑干河上, bị phê phán trong những năm 1950 là chống Đảng
- 玎玲lách cách của trang sức
- 美玲Meiling (tên nữ)
- 張愛玲Eileen Chang (1920-1995), tiểu thuyết gia nổi tiếng người Mỹ gốc Hoa
- 愛德玲Adeline (tên)
- 林志玲Lâm Chí Linh (1974-), người mẫu và nữ diễn viên Đài Loan
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 玲LINH (玲) – leng keng: Viên ngọc (王) va nhau theo hiệu lệnh (令 lệnh) — tiếng ngọc LINH ling leng keng thánh thót.