玲
líng
[ㄌㄧㄥˊ]
LINH
- 1.(từ tượng thanh) leng keng (trong các từ như 玎玲 hoặc 玲瓏|玲珑)
- 2.tiếng leng keng của đồ trang sức bằng ngọc

例句Câu ví dụ
- 1
你知道韓燕玲住哪嗎?
nǐ zhīdào Hán Yān líng zhù nǎ ma?
Ngươi biết Hàn Yến Ling ở đâu không?
- 2
佳玲說她阿嬤會用 LINE 了,還每天傳貼圖。
jiā líng shuō tā āmā huì yòng L I N E le, hái měitiān chuán tiētú。
Chia-ling nói bà ngoại cô biết dùng LINE rồi, còn gửi sticker mỗi ngày
- 3
我的鞋子因為長途跋涉而沾滿玲泥土。
wǒ de xiézi yīnwèi chángtúbáshè ér zhānmǎn líng nítǔ。
Giày tôi bám đầy bùn do đi đường dài.
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 玲瓏tinh xảo
- 丁玲Đinh Linh (1904-1986), nữ tiểu thuyết gia, tác giả tiểu thuyết Mặt trời chiếu trên sông Tang Càn 太陽照在桑乾河上|太阳照在桑干河上, bị phê phán trong những năm 1950 là chống Đảng
- 玎玲lách cách của trang sức
- 玲玲(từ tượng thanh) leng keng (ví dụ: trang sức)
- 美玲Meiling (tên nữ)
- 張愛玲Eileen Chang (1920-1995), tiểu thuyết gia nổi tiếng người Mỹ gốc Hoa
- 愛德玲Adeline (tên)
- 林志玲Lâm Chí Linh (1974-), người mẫu và nữ diễn viên Đài Loan
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 玲LINH (玲) – leng keng: Viên ngọc (王) va nhau theo hiệu lệnh (令 lệnh) — tiếng ngọc LINH ling leng keng thánh thót.