學華語Kaori Dict

líng

ㄌㄧㄥˊ

LINH

  1. 1.(từ tượng thanh) leng keng (trong các từ như 玎玲 hoặc 玲瓏|玲珑)
  2. 2.tiếng leng keng của đồ trang sức bằng ngọc

例句Câu ví dụ

  • 1

    你知道韓燕玲住哪嗎?

    nǐ zhīdào Hán Yān líng zhù nǎ ma?

    Ngươi biết Hàn Yến Ling ở đâu không?

  • 2

    佳玲說她阿嬤會用 LINE 了,還每天傳貼圖。

    jiā líng shuō tā āmā huì yòng L I N E le, hái měitiān chuán tiētú。

    Chia-ling nói bà ngoại cô biết dùng LINE rồi, còn gửi sticker mỗi ngày

  • 3

    我的鞋子因為長途跋涉而沾滿玲泥土。

    wǒ de xiézi yīnwèi chángtúbáshè ér zhānmǎn líng nítǔ。

    Giày tôi bám đầy bùn do đi đường dài.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LINH (玲) – leng keng: Viên ngọc (王) va nhau theo hiệu lệnh (令 lệnh) — tiếng ngọc LINH ling leng keng thánh thót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

玲 nghĩa là gì? · Kaori Dict