學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tiếng leng keng của ngọcmáy dịch

língLINH

  1. 1.(từ tượng thanh) leng keng (trong các từ như 玎玲 hoặc 玲瓏|玲珑)
  2. 2.tiếng leng keng của đồ trang sức bằng ngọc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

玲〈象,形〉 (形声。从玉,令声。玲玎玉石等相击的清脆声) 象声词。玉声 玲,玉声。--《说文》 玲珑,玉声也。--《埤苍》 和氏珑玲。--扬雄《甘泉赋》 又如玲玲;玲琅(玉声) 明亮或美好的样子 珊瑚幽茂而玲珑。--左思《吴都赋》。注明貌。” 又如玲珑 玲líng ⒈ ⒉ ①清脆的金玉声。 ②细致精巧小巧~珑。 ③灵活敏捷~珑活泼。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vương) chỉ nghĩa, [lìng] chỉ âm.

Linh — ngọc

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

LINH (玲) – leng keng: Viên ngọc (王) va nhau theo hiệu lệnh (令 lệnh) — tiếng ngọc LINH ling leng keng thánh thót.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 玲 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict