字義Nghĩa
tiếng leng keng của ngọcmáy dịch
língLINH
- 1.(từ tượng thanh) leng keng (trong các từ như 玎玲 hoặc 玲瓏|玲珑)
- 2.tiếng leng keng của đồ trang sức bằng ngọc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
玲〈象,形〉 (形声。从玉,令声。玲玎玉石等相击的清脆声) 象声词。玉声 玲,玉声。--《说文》 玲珑,玉声也。--《埤苍》 和氏珑玲。--扬雄《甘泉赋》 又如玲玲;玲琅(玉声) 明亮或美好的样子 珊瑚幽茂而玲珑。--左思《吴都赋》。注明貌。” 又如玲珑 玲líng ⒈ ⒉ ①清脆的金玉声。 ②细致精巧小巧~珑。 ③灵活敏捷~珑活泼。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 王 (vương) chỉ nghĩa, 令 [lìng] chỉ âm.
Linh — ngọc
字的故事Chuyện chữ
LINH (玲) – leng keng: Viên ngọc (王) va nhau theo hiệu lệnh (令 lệnh) — tiếng ngọc LINH ling leng keng thánh thót.
組詞Từ chứa chữ này
- 玲瓏tinh xảo
- 玲玲
- 玲瓏剔透được làm một cách tinh xảo
- 丁玲Đinh Linh (1904-1986), nữ tiểu thuyết gia, tác giả tiểu thuyết Mặt trời chiếu trên sông Tang Càn 太陽照在桑乾河上|太阳照在桑干河上, bị phê phán trong những năm 1950 là chống Đảng
- 玎玲lách cách của trang sức
- 美玲Meiling (tên nữ)
- 張愛玲Eileen Chang (1920-1995), tiểu thuyết gia nổi tiếng người Mỹ gốc Hoa
- 愛德玲Adeline (tên)
- 林志玲Lâm Chí Linh (1974-), người mẫu và nữ diễn viên Đài Loan