學華語Kaori Dict

林志玲

LínZhìlíng

ㄌㄧㄣˊ ㄓˋ ㄌㄧㄥˊ

LÂM CHÍ LINH

  1. 1.Lâm Chí Linh (1974-), người mẫu và nữ diễn viên Đài Loan

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.
  • LINH (玲) – leng keng: Viên ngọc (王) va nhau theo hiệu lệnh (令 lệnh) — tiếng ngọc LINH ling leng keng thánh thót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

林志玲 nghĩa là gì? · Kaori Dict