- 1.dấu hiệu; ký hiệu; biểu tượng; logo
- 2.tượng trưng; chỉ ra; đánh dấu

例句Câu ví dụ
- 1
紅燈是停車的標志。
hóng dēng shì tíng chē de biāo zhì
Đèn đỏ là dấu hiệu dừng lại
- 2
你可以到有“銀聯”標志的ATM機里去取錢。
nǐ kěyǐ dào yǒu “ YínLián ” biāozhì de A T M Jī lǐ qùqǔ qián。
Bạn có thể đến máy ATM có biểu tượng 'UnionPay' để rút tiền
- 3
自我懷疑是聰明的第一標志。
zìwǒ huáiyí shì cōngming de dìyī biāozhì。
Tự nghi ngờ là dấu hiệu đầu tiên của trí tuệ