學華語Kaori Dict

標誌

giản thể: 标志

biāozhì

ㄅㄧㄠ ㄓˋ

TIÊU CHÍ

HSK 4TOCFL 6V/N
  1. 1.dấu hiệu; ký hiệu; biểu tượng; logo
  2. 2.tượng trưng; chỉ ra; đánh dấu

例句Câu ví dụ

  • 1

    紅燈是停車的標志。

    hóng dēng shì tíng chē de biāo zhì

    Đèn đỏ là dấu hiệu dừng lại

  • 2

    你可以到有“銀聯”標志的ATM機里去取錢。

    nǐ kěyǐ dào yǒu “ YínLián ” biāozhì de A T M Jī lǐ qùqǔ qián。

    Bạn có thể đến máy ATM có biểu tượng 'UnionPay' để rút tiền

  • 3

    自我懷疑是聰明的第一標志。

    zìwǒ huáiyí shì cōngming de dìyī biāozhì。

    Tự nghi ngờ là dấu hiệu đầu tiên của trí tuệ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

标志 nghĩa là gì? · Kaori Dict