字義Nghĩa
ghi chépmáy dịch
zhìCHÍ
- 1.ký hiệu
- 2.dấu ấn
- 3.ghi chép
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 志 [zhì] chỉ âm.
nói
組詞Từ chứa chữ này
- 志願nguyện vọng
- 志願者tình nguyện viên
- 志氣tham vọng
- 志工tình nguyện viên
- 志向hoài bão
- 志同道合
- 志士người có chí hướng cao đẹp
- 志丹huyện Zhidan ở Diên An 延安[Yan2 an1], Thiểm Tây
- 志怪viết về những điều kỳ bí hoặc siêu nhiên
- 志趣xu hướng
- 雜誌tạp chí
- 標誌dấu hiệu; ký hiệu; biểu tượng; logo
- 意志ý chí; nghị lực; sự quyết tâm
- 同志đồng chí
- 鬥志ý chí chiến đấu
- 勵志theo đuổi mục tiêu với sự quyết tâm