學華語Kaori Dict

志向

zhìxiàng

ㄓˋ ㄒㄧㄤˋ

CHÍ HƯỚNG

TOCFL 6
  1. 1.hoài bão
  2. 2.mục tiêu
  3. 3.lý tưởng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.khát vọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    志向不同,不在一起謀劃共事。

    zhìxiàng bùtóng, bùzài yīqǐ móuhuà gòngshì。

    Mục tiêu khác nhau, không thể cùng nhau hoạch định và làm việc

  • 2

    就是這種志向啊!

    jiùshì zhèzhǒng zhìxiàng a!

    Chính là chí hướng đó chứ!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

志向 nghĩa là gì? · Kaori Dict