學華語Kaori Dict

指向

zhǐxiàng

ㄓˇ ㄒㄧㄤˋ

CHỈ HƯỚNG

HSK 7-9V/N
  1. 1.chỉ về
  2. 2.phục vụ
  3. 3.hướng đến
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phương hướng được chỉ ra

例句Câu ví dụ

  • 1

    溫度計指向十度。

    wēndùjì zhǐxiàng shí dù。

    Thước nhiệt chỉ ở 10 độ.

  • 2

    指南針指向北邊。

    zhǐnánzhēn zhǐxiàng běibiān。

    La bàn chỉ về phía bắc.

  • 3

    男子把槍指向了偵探。

    nánzǐ bǎ qiāng zhǐxiàng le zhēntàn。

    Người đàn ông đã chỉ súng vào thám tử

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

指向 nghĩa là gì? · Kaori Dict