一向
yīxiàng
[ㄧ ㄒㄧㄤˋ]
NHẤT HƯỚNG
HSK 5TOCFL 4Adv
- 1.một khoảng thời gian trong quá khứ gần đây
- 2.(chỉ khoảng thời gian cho đến hiện tại) suốt từ đó đến giờ; toàn bộ thời gian

例句Câu ví dụ
- 1
他一向很努力。
tā yī xiàng hěn nǔ lì
Anh ấy luôn rất nỗ lực
- 2
你一向來都很好。
nǐ yīxiàng lái dōu hěn hǎo。
Anh luôn luôn rất tốt
- 3
我一向都早睡早起。
wǒ yīxiàng dōu zǎoshuìzǎoqǐ。
Tôi luôn dậy sớm và đi ngủ sớm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.