學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
異響
異響
giản thể:
异响
yì
xiǎng
[ㄧˋ ㄒㄧㄤˇ]
DỊ HƯỞNG
1.
âm thanh bất thường; tiếng động lạ
2.
phát ra âm thanh kỳ lạ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
影響
yǐngxiǎng
ảnh hưởng
響
xiǎng
tiếng
差異
chāyì
sự khác biệt; chênh lệch
異常
yìcháng
bất thường; không bình thường
響聲
xiǎngshēng
tiếng ồn
響應
xiǎngyìng
đáp lại
怪異
guàiyì
quái dị
優異
yōuyì
xuất sắc; tốt nổi bật
逐字解
Từng chữ trong từ
異
dị
khác nhau, lạ lùng, kỳ quái
響
hưởng, hướng
làm ra tiếng, làm ra âm thanh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
一向
yīxiàng
một khoảng thời gian trong quá khứ gần đây
意向
yìxiàng
ý định
意象
yìxiàng
hình ảnh
異鄉
yìxiāng
vùng đất xa lạ
異像
yìxiàng
hình ảnh phi thường
異香
yìxiāng
hương thơm hiếm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
異響 nghĩa là gì? · Kaori Dict