學華語Kaori Dict

差異

giản thể: 差异

chā

ㄔㄚ ㄧˋ

SAI DỊ

HSK 6TOCFL 4N
  1. 1.sự khác biệt; chênh lệch

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩地有很大差異。

    liǎng dì yǒu hěn dà chā yì

    Hai nơi có sự khác biệt lớn

  • 2

    沒有差異。

    méiyǒu chāyì。

    Không có sự khác biệt.

  • 3

    南方和北方的差異很大。

    nánfāng hé běifāng de chāyì hěn dà。

    Sự khác biệt giữa phương Nam và phương Bắc rất lớn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

差異 nghĩa là gì? · Kaori Dict