例句Câu ví dụ
- 1
兩地有很大差異。
liǎng dì yǒu hěn dà chā yì
Hai nơi có sự khác biệt lớn
- 2
沒有差異。
méiyǒu chāyì。
Không có sự khác biệt.
- 3
南方和北方的差異很大。
nánfāng hé běifāng de chāyì hěn dà。
Sự khác biệt giữa phương Nam và phương Bắc rất lớn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 差SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!
