學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
詫異
詫異
giản thể:
诧异
chà
yì
[ㄔㄚˋ ㄧˋ]
SÁ DỊ
HSK 7-9
TOCFL 6
Adj
1.
kinh ngạc
2.
sửng sốt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
差異
chāyì
sự khác biệt; chênh lệch
異常
yìcháng
bất thường; không bình thường
怪異
guàiyì
quái dị
優異
yōuyì
xuất sắc; tốt nổi bật
異性
yìxìng
khác giới
異議
yìyì
phản đối
異口同聲
yìkǒutóngshēng
nhiều miệng, cùng một giọng
大同小異
dàtóngxiǎoyì
hầu như giống nhau
逐字解
Từng chữ trong từ
詫
sá
khoe khoang
異
dị
khác nhau, lạ lùng, kỳ quái
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
差異
chāyì
sự khác biệt; chênh lệch
茶藝
cháyì
nghệ thuật trà
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
詫異 nghĩa là gì? · Kaori Dict